Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Media: (n) phương tiện truyền thông
Influencer: (n) người có ảnh hưởng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Booking: (n) việc đặt chỗ, đặt lịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Media: (n) phương tiện truyền thông
Influencer: (n) người có ảnh hưởng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Booking: (n) việc đặt chỗ, đặt lịch
Luyện tập thêm về bài học này: