Từ Vựng:
Retrospective: (n) buổi họp đánh giá lại; (adj) thuộc về quá khứ
Deadlines: (n) hạn chót
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Summary: (n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retrospective: (n) buổi họp đánh giá lại; (adj) thuộc về quá khứ
Deadlines: (n) hạn chót
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Summary: (n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: