1. Planogram
2. Brand blocking
3. Layout
4. Visibility
5. Shelf space
(n) sơ đồ bố trí sản phẩm trên kệ
(n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện
(n) bố cục, cách sắp xếp
(n) không gian trên kệ hàng
(n) việc sắp xếp các sản phẩm cùng thương hiệu cạnh nhau trên kệ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.