Từ Vựng:
Deprecate: (v) phản đối, không ủng hộ
Component: (n) thành phần
Outdated: (adj) lỗi thời
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deprecate: (v) phản đối, không ủng hộ
Component: (n) thành phần
Outdated: (adj) lỗi thời
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: