Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Deliverables: (n) sản phẩm giao hàng
Wireframes: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
User flow: (n) luồng người dùng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Deliverables: (n) sản phẩm giao hàng
Wireframes: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
User flow: (n) luồng người dùng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: