Từ Vựng:
Card sorting: (n) phương pháp phân loại thẻ
Organize: (v) tổ chức
Group: (v) nhóm lại; (n) nhóm
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
User: (n) người dùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Card sorting: (n) phương pháp phân loại thẻ
Organize: (v) tổ chức
Group: (v) nhóm lại; (n) nhóm
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
User: (n) người dùng
Luyện tập thêm về bài học này: