Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Thứ Bậc Thị Giác Và Kiến Trúc Thông Tin – Medium Level

Hierarchy
(n) hệ thống phân cấp
Architecture
(n) kiến trúc (cấu trúc tổng thể của hệ thống)
Navigation
(n) điều hướng
Wireframe
(n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
Flowchart
(n) sơ đồ luồng công việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Hierarchy
Architecture
Navigation
Wireframe
Flowchart
(n) kiến trúc (cấu trúc tổng thể của hệ thống)
(n) sơ đồ luồng công việc
(n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
(n) hệ thống phân cấp
(n) điều hướng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Hierarchy” mean?
4. What does “Architecture” mean?
5. What does “Navigation” mean?
6. What does “Wireframe” mean?
7. What does “Flowchart” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: