Từ Vựng:
Hierarchy: (n) hệ thống phân cấp
Architecture: (n) kiến trúc (cấu trúc tổng thể của hệ thống)
Navigation: (n) điều hướng
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
Flowchart: (n) sơ đồ luồng công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hierarchy: (n) hệ thống phân cấp
Architecture: (n) kiến trúc (cấu trúc tổng thể của hệ thống)
Navigation: (n) điều hướng
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
Flowchart: (n) sơ đồ luồng công việc
Luyện tập thêm về bài học này: