Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự đánh giá
Time zone: (n) múi giờ
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Meeting: (n) cuộc họp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự đánh giá
Time zone: (n) múi giờ
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Meeting: (n) cuộc họp
Luyện tập thêm về bài học này: