Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Broker: (n) người môi giới, đại lý làm thủ tục hải quan
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Implementation: (n) sự thực hiện, sự thi hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Broker: (n) người môi giới, đại lý làm thủ tục hải quan
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Implementation: (n) sự thực hiện, sự thi hành
Luyện tập thêm về bài học này: