Từ Vựng:
Crisis: (n) khủng hoảng
Monitoring: (n) sự giám sát
Template: (n) mẫu (tài liệu, báo cáo)
Drill: (n) cuộc tập trận (an ninh mạng)
Contact: (n) người liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crisis: (n) khủng hoảng
Monitoring: (n) sự giám sát
Template: (n) mẫu (tài liệu, báo cáo)
Drill: (n) cuộc tập trận (an ninh mạng)
Contact: (n) người liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này: