Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Tập Đồng Thuận Tuyên Bố Vấn Đề – Advanced Level

Align
(v) căn chỉnh; (v) điều chỉnh cho phù hợp
Statement
(n) tuyên bố, phát biểu
Clarity
(n) sự rõ ràng, dễ hiểu
Feedback
(n) phản hồi, góp ý
Satisfaction
(n) sự hài lòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Align
Statement
Clarity
Feedback
Satisfaction
(n) sự hài lòng
(n) sự rõ ràng, dễ hiểu
(n) tuyên bố, phát biểu
(n) phản hồi, góp ý
(v) căn chỉnh; (v) điều chỉnh cho phù hợp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Align” mean?
4. What does “Statement” mean?
5. What does “Clarity” mean?
6. What does “Feedback” mean?
7. What does “Satisfaction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: