Từ Vựng:
Pain points: (n) điểm đau (vấn đề khó khăn của người dùng)
Navigation: (n) điều hướng
Password reset: (n) đặt lại mật khẩu
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Buttons: (n) nút bấm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pain points: (n) điểm đau (vấn đề khó khăn của người dùng)
Navigation: (n) điều hướng
Password reset: (n) đặt lại mật khẩu
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Buttons: (n) nút bấm
Luyện tập thêm về bài học này: