Từ Vựng:
Field: (n) lĩnh vực
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Navigate: (v) điều hướng
Menu: (n) thực đơn, bảng chọn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Field: (n) lĩnh vực
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Navigate: (v) điều hướng
Menu: (n) thực đơn, bảng chọn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: