Từ Vựng:
Gesture: (n) cử chỉ
Swipe: (v) vuốt; (n) hành động vuốt
Tap: (v) chạm nhẹ; (n) cú chạm nhẹ
Pinch: (v) véo, chụm (màn hình để phóng to/thu nhỏ); (n) hành động véo, chụm
Long press: (n) nhấn giữ lâu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gesture: (n) cử chỉ
Swipe: (v) vuốt; (n) hành động vuốt
Tap: (v) chạm nhẹ; (n) cú chạm nhẹ
Pinch: (v) véo, chụm (màn hình để phóng to/thu nhỏ); (n) hành động véo, chụm
Long press: (n) nhấn giữ lâu
Luyện tập thêm về bài học này: