Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Điều Khiển Cử Chỉ – Easy Level

Gesture
(n) cử chỉ
Swipe
(v) vuốt; (n) hành động vuốt
Tap
(v) chạm nhẹ; (n) cú chạm nhẹ
Pinch
(v) véo, chụm (màn hình để phóng to/thu nhỏ); (n) hành động véo, chụm
Long press
(n) nhấn giữ lâu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Gesture
Swipe
Tap
Pinch
Long press
(v) chạm nhẹ; (n) cú chạm nhẹ
(n) cử chỉ
(v) vuốt; (n) hành động vuốt
(n) nhấn giữ lâu
(v) véo, chụm (màn hình để phóng to/thu nhỏ); (n) hành động véo, chụm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Gesture” mean?
4. What does “Swipe” mean?
5. What does “Tap” mean?
6. What does “Pinch” mean?
7. What does “Long press” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: