Từ Vựng:
Footage: (n) đoạn phim quay được
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Hard drive: (n) ổ cứng
Copy: (v) sao chép; (n) bản sao
Securely: (adv) một cách an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Footage: (n) đoạn phim quay được
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Hard drive: (n) ổ cứng
Copy: (v) sao chép; (n) bản sao
Securely: (adv) một cách an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: