Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Tông Cảm Xúc Cho Nhạc Nền Phim – Medium Level

Score
(n) nhạc nền; (v) soạn nhạc nền
Hopeful
(adj) đầy hy vọng
Soft
(adj) nhẹ nhàng, dịu dàng
Strings
(n) dây đàn (nhạc cụ)
Build
(v) dựng cảnh, xây dựng; (n) cấu trúc, kết cấu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Score
Hopeful
Soft
Strings
Build
(n) dây đàn (nhạc cụ)
(v) dựng cảnh, xây dựng; (n) cấu trúc, kết cấu
(adj) nhẹ nhàng, dịu dàng
(n) nhạc nền; (v) soạn nhạc nền
(adj) đầy hy vọng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Score” mean?
4. What does “Hopeful” mean?
5. What does “Soft” mean?
6. What does “Strings” mean?
7. What does “Build” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: