Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao
Package: (n) gói, bộ sản phẩm
Compliance: (n) sự tuân thủ
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao
Package: (n) gói, bộ sản phẩm
Compliance: (n) sự tuân thủ
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: