Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chính Sách Chống Virus Và Bảo Vệ Phần Mềm Độc Hại – Easy Level

Antivirus
(n) phần mềm diệt virus
Malware
(n) phần mềm độc hại
Quarantine
(v) cách ly (phần mềm hoặc tập tin nghi ngờ nhiễm mã độc); (n) vùng cách ly
Spyware
(n) phần mềm gián điệp
Ransomware
(n) phần mềm tống tiền

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Antivirus
Malware
Quarantine
Spyware
Ransomware
(n) phần mềm tống tiền
(n) phần mềm gián điệp
(n) phần mềm độc hại
(v) cách ly (phần mềm hoặc tập tin nghi ngờ nhiễm mã độc); (n) vùng cách ly
(n) phần mềm diệt virus

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Antivirus” mean?
4. What does “Malware” mean?
5. What does “Quarantine” mean?
6. What does “Spyware” mean?
7. What does “Ransomware” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: