Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Một Buổi Phỏng Vấn Trên Camera – Easy Level

Interview
(n) cuộc phỏng vấn
Nervous
(adj) lo lắng, hồi hộp
Camera
(n) máy quay phim, máy ảnh
Pause
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Simple
(adj) đơn giản, dễ hiểu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Interview
Nervous
Camera
Pause
Simple
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
(adj) lo lắng, hồi hộp
(adj) đơn giản, dễ hiểu
(n) máy quay phim, máy ảnh
(n) cuộc phỏng vấn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Interview” mean?
4. What does “Nervous” mean?
5. What does “Camera” mean?
6. What does “Pause” mean?
7. What does “Simple” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: