Từ Vựng:
Phased: (adj) theo từng giai đoạn
Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai
Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển; (v) tiến triển
Review: (n) sự đánh giá, sự xem xét; (v) đánh giá, xem xét
Issue: (n) vấn đề, sự phát hành; (v) phát hành, đưa ra
Luyện tập thêm về bài học này: