Từ Vựng:
Vendor: (n) nhà cung cấp
Implementation: (n) sự triển khai
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Responsive: (adj) phản hồi nhanh, đáp ứng kịp thời
Transparent: (adj) minh bạch, rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vendor: (n) nhà cung cấp
Implementation: (n) sự triển khai
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Responsive: (adj) phản hồi nhanh, đáp ứng kịp thời
Transparent: (adj) minh bạch, rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này: