Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Contacts: (n) mối quan hệ, liên hệ
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Potential: (adj) tiềm năng; (n) khả năng tiềm ẩn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Contacts: (n) mối quan hệ, liên hệ
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Potential: (adj) tiềm năng; (n) khả năng tiềm ẩn
Luyện tập thêm về bài học này: