1. Partnership
2. Market
3. Contacts
4. Trust
5. Potential
(n) thị trường; (v) tiếp thị
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
(adj) tiềm năng; (n) khả năng tiềm ẩn
(n) quan hệ đối tác
(n) mối quan hệ, liên hệ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.