Từ Vựng:
Pricing: (n) định giá
Customer: (n) khách hàng
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Option: (n) lựa chọn
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pricing: (n) định giá
Customer: (n) khách hàng
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Option: (n) lựa chọn
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: