Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thói Quen Tiếp Cận Khách Hàng Hàng Ngày – Medium Level

Outreach
(n) sự tiếp cận khách hàng tiềm năng
Prospect
(n) khách hàng tiềm năng; (v) tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Personalise
(v) cá nhân hóa
Response
(n) phản hồi
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Outreach
Prospect
Personalise
Response
Schedule
(v) cá nhân hóa
(n) phản hồi
(n) khách hàng tiềm năng; (v) tìm kiếm khách hàng tiềm năng
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình
(n) sự tiếp cận khách hàng tiềm năng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Outreach” mean?
4. What does “Prospect” mean?
5. What does “Personalise” mean?
6. What does “Response” mean?
7. What does “Schedule” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: