Từ Vựng:
Economic buyer: (n) người mua có khả năng quyết định tài chính
Referral: (n) sự giới thiệu khách hàng
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Economic buyer: (n) người mua có khả năng quyết định tài chính
Referral: (n) sự giới thiệu khách hàng
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: