Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ
Hygiene: (n) vệ sinh
Training: (n) đào tạo
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ
Hygiene: (n) vệ sinh
Training: (n) đào tạo
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: