Từ Vựng:
Segment: (n) phân khúc
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Competition: (n) sự cạnh tranh
Retired: (adj) đã nghỉ hưu
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Segment: (n) phân khúc
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Competition: (n) sự cạnh tranh
Retired: (adj) đã nghỉ hưu
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: