Từ Vựng:
Realistic: (adj) thực tế
Segment: (n) phân khúc
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Training: (n) đào tạo
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Realistic: (adj) thực tế
Segment: (n) phân khúc
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Training: (n) đào tạo
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Luyện tập thêm về bài học này: