Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Agreement: (n) thỏa thuận
Product: (n) sản phẩm
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Agreement: (n) thỏa thuận
Product: (n) sản phẩm
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: