Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình phát triển khách hàng tiềm năng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Module: (n) mô-đun, phần thành phần chức năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình phát triển khách hàng tiềm năng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Module: (n) mô-đun, phần thành phần chức năng
Luyện tập thêm về bài học này: