Từ Vựng:
Appetizer: (n) món khai vị
Dessert: (n) món tráng miệng
Ingredient: (n) nguyên liệu
Schedule: (n) lịch trình
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appetizer: (n) món khai vị
Dessert: (n) món tráng miệng
Ingredient: (n) nguyên liệu
Schedule: (n) lịch trình
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Luyện tập thêm về bài học này: