Từ Vựng:
Consultative: (adj) mang tính tư vấn
Framework: (n) khuôn khổ
Trust: (n) sự tin tưởng
Open questions: (n) câu hỏi mở
Needs: (n) nhu cầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consultative: (adj) mang tính tư vấn
Framework: (n) khuôn khổ
Trust: (n) sự tin tưởng
Open questions: (n) câu hỏi mở
Needs: (n) nhu cầu
Luyện tập thêm về bài học này: