Từ Vựng:
Timing: (n) thời gian biểu, thời điểm
Organisation: (n) tổ chức, sự sắp xếp
Service: (n) phục vụ, dịch vụ
Station: (n) khu vực làm việc, trạm
Ingredients: (n) nguyên liệu, thành phần
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timing: (n) thời gian biểu, thời điểm
Organisation: (n) tổ chức, sự sắp xếp
Service: (n) phục vụ, dịch vụ
Station: (n) khu vực làm việc, trạm
Ingredients: (n) nguyên liệu, thành phần
Luyện tập thêm về bài học này: