Từ Vựng:
Timing: (n) sự canh thời gian, sự định giờ
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Sync: (v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ
Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch
Timer: (n) bộ đếm giờ, đồng hồ hẹn giờ
Luyện tập thêm về bài học này: