Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc Phục Vấn Đề Thời Gian Trong Phục Vụ Bàn – Easy Level

Timing
(n) sự canh thời gian, sự định giờ
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Sync
(v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ
Schedule
(n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch
Timer
(n) bộ đếm giờ, đồng hồ hẹn giờ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Timing
Delay
Sync
Schedule
Timer
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(n) bộ đếm giờ, đồng hồ hẹn giờ
(v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ
(n) sự canh thời gian, sự định giờ
(n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Timing” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Sync” mean?
6. What does “Schedule” mean?
7. What does “Timer” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: