Từ Vựng:
Tone: (n) tông, âm điệu
Document: (n) tài liệu; (v) ghi lại bằng tài liệu
Visual: (adj) thuộc thị giác, hình ảnh; (n) hình ảnh
Reference: (n) sự tham khảo, tài liệu tham khảo
Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: