Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Hygiene: (n) vệ sinh
Surface: (n) bề mặt
Storage: (n) sự lưu trữ
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Hygiene: (n) vệ sinh
Surface: (n) bề mặt
Storage: (n) sự lưu trữ
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này: