Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sáng Kiến Bền Vững Trong Bếp – Advanced Level

Sustainability
(n) sự bền vững
Composting
(n) quá trình ủ phân hữu cơ
Reusable
(adj) có thể tái sử dụng
Energy
(n) năng lượng
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sustainability
Composting
Reusable
Energy
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) năng lượng
(n) quá trình ủ phân hữu cơ
(n) sự bền vững
(adj) có thể tái sử dụng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sustainability” mean?
4. What does “Composting” mean?
5. What does “Reusable” mean?
6. What does “Energy” mean?
7. What does “Waste” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: