1. Sustainability
2. Composting
3. Reusable
4. Energy
5. Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) năng lượng
(n) quá trình ủ phân hữu cơ
(n) sự bền vững
(adj) có thể tái sử dụng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.