Từ Vựng:
Reorganise: (v) tổ chức lại
Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt; (n) bản tóm tắt
Responsibility: (n) trách nhiệm
Flexible: (adj) linh hoạt
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reorganise: (v) tổ chức lại
Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt; (n) bản tóm tắt
Responsibility: (n) trách nhiệm
Flexible: (adj) linh hoạt
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: