Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chuẩn Bày Đĩa Cho Món Mới – Medium Level

Protein
(n) chất đạm
Vegetables
(n) rau củ
Drizzle
(v) rưới nhẹ (nước sốt, dầu)
Garnish
(v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn
Edges
(n) mép, cạnh (của thực phẩm hoặc dụng cụ)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Protein
Vegetables
Drizzle
Garnish
Edges
(v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn
(n) chất đạm
(n) mép, cạnh (của thực phẩm hoặc dụng cụ)
(n) rau củ
(v) rưới nhẹ (nước sốt, dầu)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Protein” mean?
4. What does “Vegetables” mean?
5. What does “Drizzle” mean?
6. What does “Garnish” mean?
7. What does “Edges” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: