1. Protein
2. Vegetables
3. Drizzle
4. Garnish
5. Edges
(n) rau củ
(n) mép, cạnh (của thực phẩm hoặc dụng cụ)
(n) chất đạm
(v) rưới nhẹ (nước sốt, dầu)
(v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.