Từ Vựng:
Vegetables: (n) rau củ
Chop: (v) chặt, thái nhỏ
Sharp: (adj) sắc bén
Clean: (v) làm sạch
Cutting board: (n) thớt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vegetables: (n) rau củ
Chop: (v) chặt, thái nhỏ
Sharp: (adj) sắc bén
Clean: (v) làm sạch
Cutting board: (n) thớt
Luyện tập thêm về bài học này: