Từ Vựng:
Spoiled: (adj) bị hỏng, thiu
Dish: (n) món ăn
Menu: (n) thực đơn
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Apologize: (v) xin lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spoiled: (adj) bị hỏng, thiu
Dish: (n) món ăn
Menu: (n) thực đơn
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Apologize: (v) xin lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: