Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Thông Báo Về Tình Trạng Rau Theo Mùa Để Lên Thực Đơn – Advanced Level

Advance
(v) chuẩn bị trước, tiến hành trước; (n) sự chuẩn bị trước
Availability
(n) sự có sẵn, khả năng cung cấp
Schedule
(n) lịch trình, thời gian biểu
Seasonal
(adj) theo mùa, thuộc về mùa
Menu
(n) thực đơn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Advance
Availability
Schedule
Seasonal
Menu
(adj) theo mùa, thuộc về mùa
(n) thực đơn
(n) sự có sẵn, khả năng cung cấp
(n) lịch trình, thời gian biểu
(v) chuẩn bị trước, tiến hành trước; (n) sự chuẩn bị trước

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Advance” mean?
4. What does “Availability” mean?
5. What does “Schedule” mean?
6. What does “Seasonal” mean?
7. What does “Menu” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: