Từ Vựng:
Flagged: (v) đánh dấu
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Note: (n) ghi chú; (v) ghi lại
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flagged: (v) đánh dấu
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Note: (n) ghi chú; (v) ghi lại
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: