1. Chemical
2. Register
3. Property
4. Risk
5. Hazardous
(n) rủi ro, nguy cơ
(adj) nguy hiểm, có hại
(v) đăng ký, ghi nhận; (n) sổ đăng ký
(n) tính chất, đặc tính
(adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.