Từ Vựng:
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
Register: (v) đăng ký, ghi nhận; (n) sổ đăng ký
Property: (n) tính chất, đặc tính
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
Register: (v) đăng ký, ghi nhận; (n) sổ đăng ký
Property: (n) tính chất, đặc tính
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại
Luyện tập thêm về bài học này: